Tezos XTZ
≈ 8,885 ₫
Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)
Cao nhất lịch sử
$9.14
04/10/2021
Thấp nhất lịch sử
$0.3151
07/12/2018
Số ngày dữ liệu
2,774
ngày giao dịch
Biên độ ngày TB
8.66%
cao
Nhận định nhanh
So với đỉnh $9.14, Tezos (XTZ) đã chiết khấu sâu, hiện chỉ quanh 4% giá trị đỉnh. Một năm qua, giá giảm đáng kể -51.5%.
Biểu đồ giá Tezos theo thời gian
MA(7): $0.3894
MA(30): $0.3993
RSI(14): 36.84 (Trung tính)
Yếu tố mùa vụ: Tezos theo từng tháng trong năm
Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 9 năm dữ liệu, tháng Tháng 3 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Tezos (+20.1%), trong khi Tháng 6 là tháng yếu nhất (-19.7%).
Lợi suất trung bình theo tháng
Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2018–2026)
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -7 | -17 | -9 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | -23 | -30 | -15 | -16 | +4 | -6 | +46 | -8 | -8 | -13 | -16 | +1 |
| 2024 | -4 | +26 | +15 | -35 | +6 | -18 | -6 | -11 | +9 | -12 | +160 | -14 |
| 2023 | +48 | +7 | -3 | -10 | -11 | -11 | +3 | -17 | 0 | +10 | +11 | +20 |
| 2022 | -20 | +0 | +7 | -29 | -22 | -34 | +31 | -15 | -8 | +1 | -29 | -30 |
| 2021 | +41 | +21 | +40 | +17 | -37 | -16 | +3 | +67 | +16 | +7 | -12 | -23 |
| 2020 | +22 | +69 | -42 | +71 | +2 | -16 | +20 | +15 | -33 | -9 | +25 | -19 |
| 2019 | -18 | +8 | +166 | +9 | +28 | -37 | +33 | -19 | -12 | -2 | +51 | +2 |
| 2018 | · | · | · | · | · | · | · | -27 | +5 | -10 | -62 | -7 |
Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.
So sánh Tezos với nhóm Nền tảng Layer 1
Trong 26 coin nhóm Nền tảng Layer 1, Tezos xếp hạng #16/26 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #8 về hiệu suất 1 năm.
| Chỉ số | XTZ | Vị trí trong nhóm |
|---|---|---|
| Giá đỉnh (ATH) | $9.14 | #16/26 |
| Hiệu suất 1 năm | -51.5% | #8/26 · TB nhóm -45.7% |
| Biên độ ngày TB | 8.66% | #14/26 · TB nhóm 8.50% |
| Drawdown sâu nhất | -95.8% | #16/26 · TB nhóm -93.1% |
Các coin tiêu biểu cùng nhóm
| Coin | Giá mới nhất | ATH | 1 năm |
|---|---|---|---|
| Bitcoin (BTC) | $66,000.97 | $126,300.60 | arrow_drop_down-23.99% |
| XAUT (XAUT) | $4,491.45 | $5,602.53 | arrow_drop_up+48.42% |
| Ethereum (ETH) | $1,984.91 | $4,954.53 | arrow_drop_down-0.77% |
| Internet Computer (ICP) | $2.22 | $630.00 | arrow_drop_down-63.28% |
| MultiversX (EGLD) | $3.83 | $543.46 | arrow_drop_down-79.88% |
Biến động & rủi ro giá Tezos
Thống kê biến động
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình ngày | 8.66% |
| Số ngày tăng giá | 1,362 |
| Số ngày giảm giá | 1,392 |
| Tỷ lệ ngày tăng | 49.5% |
| Mức tăng trong 1 ngày cao nhất | arrow_drop_up+56.88% |
| Mức giảm trong 1 ngày sâu nhất | arrow_drop_down-36.22% |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown) | arrow_drop_down-95.82% |
Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của Tezos được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 8.66%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -95.8%.
Mức chiết khấu so với đỉnh & khả năng hồi phục của Tezos
Giá đóng cửa mới nhất của Tezos thấp hơn 96.2% so với đỉnh lịch sử $9.14 (ngày 04/10/2021). Để quay lại mốc đỉnh, giá cần tăng khoảng +2,512% từ mức hiện tại.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.3498 |
| Đỉnh lịch sử (ATH) | $9.14 · 04/10/2021 |
| Hiện thấp hơn đỉnh | 96.2% |
| Cần tăng để về đỉnh | +2,512.4% |
| Đã hồi phục từ đáy (ATL) | +11.0% |
| Drawdown sâu nhất trong lịch sử | -95.8% |
Hiệu suất dài hạn của Tezos qua 9 năm
Trên 9 năm có dữ liệu, Tezos có 5 năm tăng và 4 năm giảm (theo giá đóng cửa). Năm rực rỡ nhất là 2019 (+197.9%); năm khắc nghiệt nhất là 2022 (-84.8%).
Mỗi cột là hiệu suất giá đóng cửa của một năm.
Hiệu suất Tezos theo từng năm
Bảng hiệu suất theo năm
| Năm | Giá đầu năm | Giá cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $0.5065 | $0.3498 | $0.7625 | $0.3484 | arrow_drop_down-30.94% |
| 2025 | $1.10 | $0.4974 | $1.23 | $0.4311 | arrow_drop_down-54.81% |
| 2024 | $1.10 | $1.42 | $1.91 | $0.5450 | arrow_drop_up+28.74% |
| 2023 | $0.7199 | $1.0000 | $1.49 | $0.6167 | arrow_drop_up+38.91% |
| 2022 | $4.73 | $0.7166 | $5.36 | $0.6984 | arrow_drop_down-84.84% |
| 2021 | $2.03 | $4.32 | $9.14 | $1.95 | arrow_drop_up+112.89% |
| 2020 | $1.37 | $2.00 | $4.49 | $1.01 | arrow_drop_up+46.13% |
| 2019 | $0.4589 | $1.37 | $1.94 | $0.3494 | arrow_drop_up+197.89% |
| 2018 | $2.00 | $0.4606 | $2.88 | $0.3151 | arrow_drop_down-76.97% |
Năm biến động mạnh nhất
Năm tăng mạnh nhất của Tezos là 2019 với mức thay đổi +197.9%. Năm giảm mạnh nhất là 2022 với mức -84.8%.
Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | $0.3717 | $0.3744 | $0.3484 | $0.3498 |
| 26/03/2026 | $0.3902 | $0.3906 | $0.3658 | $0.3716 |
| 25/03/2026 | $0.3987 | $0.4014 | $0.3860 | $0.3903 |
| 24/03/2026 | $0.3905 | $0.4021 | $0.3867 | $0.3991 |
| 23/03/2026 | $0.4277 | $0.4277 | $0.3777 | $0.3886 |
| 22/03/2026 | $0.3981 | $0.3986 | $0.3728 | $0.3796 |
| 21/03/2026 | $0.4445 | $0.4526 | $0.3930 | $0.4471 |
| 20/03/2026 | $0.4259 | $0.4607 | $0.4003 | $0.4456 |
| 19/03/2026 | $0.4606 | $0.4670 | $0.3982 | $0.4258 |
| 18/03/2026 | $0.3989 | $0.4654 | $0.3864 | $0.4614 |
| 17/03/2026 | $0.4718 | $0.4727 | $0.4364 | $0.4600 |
| 16/03/2026 | $0.3874 | $0.4482 | $0.3842 | $0.4027 |
| 15/03/2026 | $0.4276 | $0.4607 | $0.3779 | $0.3874 |
| 14/03/2026 | $0.4321 | $0.4800 | $0.3952 | $0.4281 |
| 13/03/2026 | $0.4501 | $0.4728 | $0.4256 | $0.4318 |
| 12/03/2026 | $0.4027 | $0.4747 | $0.3944 | $0.4500 |
| 11/03/2026 | $0.3621 | $0.4158 | $0.3596 | $0.4024 |
| 10/03/2026 | $0.3976 | $0.4281 | $0.3648 | $0.4074 |
| 09/03/2026 | $0.3630 | $0.4078 | $0.3572 | $0.3975 |
| 08/03/2026 | $0.3604 | $0.4097 | $0.3579 | $0.3622 |
| 07/03/2026 | $0.3717 | $0.4275 | $0.3603 | $0.3603 |
| 06/03/2026 | $0.3834 | $0.4398 | $0.3661 | $0.3718 |
| 05/03/2026 | $0.3878 | $0.4491 | $0.3759 | $0.3840 |
| 04/03/2026 | $0.3783 | $0.4834 | $0.3692 | $0.3887 |
| 03/03/2026 | $0.3782 | $0.3899 | $0.3639 | $0.3785 |
| 02/03/2026 | $0.3704 | $0.3887 | $0.3681 | $0.3784 |
| 01/03/2026 | $0.3835 | $0.4485 | $0.3646 | $0.3707 |
| 28/02/2026 | $0.3821 | $0.3878 | $0.3590 | $0.3844 |
| 27/02/2026 | $0.3928 | $0.4043 | $0.3773 | $0.3822 |
| 26/02/2026 | $0.4090 | $0.4114 | $0.3848 | $0.3926 |
| 25/02/2026 | $0.3839 | $0.4118 | $0.3774 | $0.4086 |
| 24/02/2026 | $0.4332 | $0.4374 | $0.3772 | $0.3845 |
| 23/02/2026 | $0.4460 | $0.4467 | $0.3679 | $0.4329 |
| 22/02/2026 | $0.4900 | $0.4907 | $0.3810 | $0.4462 |
| 21/02/2026 | $0.5100 | $0.5171 | $0.3993 | $0.4904 |
| 20/02/2026 | $0.4636 | $0.5232 | $0.4636 | $0.5101 |
| 19/02/2026 | $0.4687 | $0.5219 | $0.3789 | $0.4638 |
| 18/02/2026 | $0.4798 | $0.4798 | $0.3853 | $0.4679 |
| 17/02/2026 | $0.5053 | $0.5140 | $0.3907 | $0.4806 |
| 16/02/2026 | $0.3974 | $0.5080 | $0.3945 | $0.4003 |
| 15/02/2026 | $0.4254 | $0.5339 | $0.3936 | $0.3983 |
| 14/02/2026 | $0.4722 | $0.5633 | $0.4257 | $0.4257 |
| 13/02/2026 | $0.3985 | $0.5157 | $0.3926 | $0.4716 |
| 12/02/2026 | $0.3955 | $0.4605 | $0.3866 | $0.3969 |
| 11/02/2026 | $0.4022 | $0.4908 | $0.3859 | $0.3961 |
| 10/02/2026 | $0.4133 | $0.5053 | $0.3988 | $0.4030 |
| 09/02/2026 | $0.4117 | $0.5121 | $0.3963 | $0.4129 |
| 08/02/2026 | $0.4228 | $0.4283 | $0.4064 | $0.4114 |
| 07/02/2026 | $0.4326 | $0.4890 | $0.4083 | $0.4229 |
| 06/02/2026 | $0.3987 | $0.4488 | $0.3583 | $0.4328 |
| 05/02/2026 | $0.5474 | $0.6083 | $0.3894 | $0.3993 |
| 04/02/2026 | $0.4738 | $0.7625 | $0.4667 | $0.5473 |
| 03/02/2026 | $0.4798 | $0.4912 | $0.4545 | $0.4743 |
| 02/02/2026 | $0.4621 | $0.4849 | $0.4483 | $0.4798 |
| 01/02/2026 | $0.4629 | $0.4738 | $0.4542 | $0.4619 |
| 31/01/2026 | $0.5064 | $0.5094 | $0.4339 | $0.4621 |
| 30/01/2026 | $0.5101 | $0.5144 | $0.4928 | $0.5064 |
| 29/01/2026 | $0.5403 | $0.5403 | $0.5021 | $0.5106 |
| 28/01/2026 | $0.5688 | $0.5716 | $0.5351 | $0.5403 |
| 27/01/2026 | $0.5668 | $0.5756 | $0.5495 | $0.5695 |
Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của Tezos
Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu
| Chỉ số | Giá trị | Ngày |
|---|---|---|
| Giá cao nhất (ATH) | $9.14 | 04/10/2021 |
| Giá thấp nhất (ATL) | $0.3151 | 07/12/2018 |
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.3498 | 27/03/2026 |
Hiệu suất gần đây của XTZ
| Khoảng thời gian | Thay đổi giá đóng cửa |
|---|---|
| 7 ngày | arrow_drop_down-21.50% |
| 30 ngày | arrow_drop_down-14.39% |
| 90 ngày | arrow_drop_down-31.48% |
| 1 năm | arrow_drop_down-51.49% |
| Từ khi có dữ liệu | arrow_drop_down-82.51% |
Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, Tezos (XTZ) ở trạng thái giảm sâu. So với mức đỉnh $9.14, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.
$9.14
-96.2% so với đỉnh
$0.3151
+11.0% từ đáy
8.66% (cao)
-95.82%
36.8 (Trung tính)
Bán mạnh
analytics Chỉ số kỹ thuật
Tính từ lịch sửTín hiệu tổng hợp
Bán mạnh
0/4 chỉ báo nghiêng tăng
Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về XTZ
Dữ liệu giá Tezos (XTZ) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more
Hệ thống có 2,774 ngày dữ liệu giá đóng cửa của Tezos, trải từ 05/07/2018 đến 27/03/2026.
Giá cao nhất và thấp nhất của Tezos trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more
Đỉnh (ATH) $9.14 vào ngày 04/10/2021; đáy (ATL) $0.3151 vào ngày 07/12/2018.
Tezos thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more
Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 3 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Tezos (+20.1%), còn Tháng 6 là tháng yếu nhất (-19.7%).
Tezos hiện thấp hơn đỉnh lịch sử bao nhiêu?expand_more
Giá đóng cửa mới nhất của Tezos thấp hơn khoảng 96.2% so với đỉnh $9.14; trang có phân tích mức cần tăng để hồi phục.
Tezos được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more
Tezos thuộc nhóm Nền tảng Layer 1 gồm 26 coin; trang có bảng xếp hạng XTZ trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.
Tezos đã trải qua bao nhiêu năm dữ liệu giá?expand_more
Tezos có 9 năm dữ liệu, gồm cả các năm tăng và giảm — trang có phần hiệu suất dài hạn theo từng năm.