Ethereum ETH
≈ 50.4 triệu ₫
Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)
Cao nhất lịch sử
$4,954.53
24/08/2025
Thấp nhất lịch sử
$0.4110
22/10/2015
Số ngày dữ liệu
3,837
ngày giao dịch
Biên độ ngày TB
7.25%
cao
Nhận định nhanh
Ethereum (ETH) hiện ở khoảng 40% so với đỉnh $4,954.53, nằm giữa vùng đáy và đỉnh lịch sử. Một năm qua, giá gần như đi ngang (-0.8%).
Biểu đồ giá Ethereum theo thời gian
MA(7): $2,104.90
MA(30): $2,080.94
RSI(14): 44.31 (Trung tính)
Yếu tố mùa vụ: Ethereum theo từng tháng trong năm
Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 12 năm dữ liệu, tháng Tháng 5 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Ethereum (+33.7%), trong khi Tháng 9 là tháng yếu nhất (-10.6%).
Lợi suất trung bình theo tháng
Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2015–2026)
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -19 | -19 | +1 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | -11 | -33 | -18 | -2 | +42 | -2 | +50 | +20 | -7 | -7 | -21 | -2 |
| 2024 | +0 | +45 | +9 | -18 | +27 | -10 | -5 | -22 | +4 | -4 | +47 | +0 |
| 2023 | +33 | +1 | +13 | +4 | -2 | +4 | -4 | -11 | +2 | +8 | +13 | +11 |
| 2022 | -27 | +8 | +14 | -15 | -30 | -48 | +67 | -7 | -16 | +18 | -17 | -8 |
| 2021 | +77 | +8 | +36 | +43 | -5 | -14 | +12 | +34 | -12 | +43 | +8 | -21 |
| 2020 | +41 | +23 | -40 | +56 | +12 | -4 | +54 | +24 | -17 | +9 | +57 | +22 |
| 2019 | -20 | +27 | +4 | +14 | +63 | +14 | -28 | -20 | +3 | +2 | -16 | -15 |
| 2018 | +49 | -22 | -54 | +70 | -13 | -24 | -3 | -35 | -19 | -13 | -43 | +19 |
| 2017 | +33 | +50 | +211 | +60 | +186 | +23 | -28 | +93 | -22 | +0 | +43 | +70 |
| 2016 | +132 | +189 | +80 | -23 | +57 | -10 | -4 | -3 | +15 | -18 | -21 | -6 |
| 2015 | · | · | · | · | · | · | · | · | -46 | +22 | +1 | +8 |
Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.
So sánh Ethereum với nhóm Nền tảng Layer 1
Trong 26 coin nhóm Nền tảng Layer 1, Ethereum xếp hạng #3/26 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #4 về hiệu suất 1 năm.
| Chỉ số | ETH | Vị trí trong nhóm |
|---|---|---|
| Giá đỉnh (ATH) | $4,954.53 | #3/26 |
| Hiệu suất 1 năm | -0.8% | #4/26 · TB nhóm -45.7% |
| Biên độ ngày TB | 7.25% | #22/26 · TB nhóm 8.50% |
| Drawdown sâu nhất | -93.9% | #20/26 · TB nhóm -93.1% |
Các coin tiêu biểu cùng nhóm
| Coin | Giá mới nhất | ATH | 1 năm |
|---|---|---|---|
| Bitcoin (BTC) | $66,000.97 | $126,300.60 | arrow_drop_down-23.99% |
| XAUT (XAUT) | $4,491.45 | $5,602.53 | arrow_drop_up+48.42% |
| Internet Computer (ICP) | $2.22 | $630.00 | arrow_drop_down-63.28% |
| MultiversX (EGLD) | $3.83 | $543.46 | arrow_drop_down-79.88% |
| Solana (SOL) | $82.72 | $264.55 | arrow_drop_down-39.57% |
Biến động & rủi ro giá Ethereum
Thống kê biến động
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình ngày | 7.25% |
| Số ngày tăng giá | 1,924 |
| Số ngày giảm giá | 1,897 |
| Tỷ lệ ngày tăng | 50.4% |
| Mức tăng trong 1 ngày cao nhất | arrow_drop_up+46.67% |
| Mức giảm trong 1 ngày sâu nhất | arrow_drop_down-60.00% |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown) | arrow_drop_down-93.91% |
Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của Ethereum được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 7.25%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -93.9%.
Hiệu suất dài hạn của Ethereum qua 12 năm
Trên 12 năm có dữ liệu, Ethereum có 6 năm tăng và 6 năm giảm (theo giá đóng cửa). Năm rực rỡ nhất là 2017 (+9,004.8%); năm khắc nghiệt nhất là 2018 (-82.3%).
Mỗi cột là hiệu suất giá đóng cửa của một năm.
Hiệu suất Ethereum theo từng năm
Bảng hiệu suất theo năm
| Năm | Giá đầu năm | Giá cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $2,996.30 | $1,984.91 | $3,398.03 | $1,746.94 | arrow_drop_down-33.75% |
| 2025 | $3,169.62 | $2,973.57 | $4,954.53 | $1,386.54 | arrow_drop_down-6.19% |
| 2024 | $2,334.66 | $3,716.70 | $4,094.63 | $2,103.76 | arrow_drop_up+59.20% |
| 2023 | $1,200.47 | $2,274.24 | $2,447.45 | $1,190.37 | arrow_drop_up+89.45% |
| 2022 | $3,758.35 | $1,195.59 | $3,899.61 | $879.88 | arrow_drop_down-68.19% |
| 2021 | $730.81 | $3,682.22 | $4,865.44 | $716.78 | arrow_drop_up+403.85% |
| 2020 | $130.35 | $740.92 | $757.79 | $90.29 | arrow_drop_up+468.41% |
| 2019 | $141.18 | $128.88 | $363.18 | $101.26 | arrow_drop_down-8.71% |
| 2018 | $756.20 | $133.50 | $1,422.86 | $82.05 | arrow_drop_down-82.35% |
| 2017 | $8.14 | $741.13 | $868.89 | $8.02 | arrow_drop_up+9,004.79% |
| 2016 | $0.9200 | $8.05 | $21.39 | $0.9184 | arrow_drop_up+775.00% |
| 2015 | $3.00 | $0.9488 | $3.00 | $0.4110 | arrow_drop_down-68.37% |
Năm biến động mạnh nhất
Năm tăng mạnh nhất của Ethereum là 2017 với mức thay đổi +9,004.8%. Năm giảm mạnh nhất là 2018 với mức -82.3%.
Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | $2,065.58 | $2,075.84 | $1,971.48 | $1,984.91 |
| 26/03/2026 | $2,174.54 | $2,176.92 | $2,034.14 | $2,065.48 |
| 25/03/2026 | $2,144.96 | $2,198.79 | $2,142.95 | $2,174.31 |
| 24/03/2026 | $2,151.75 | $2,174.50 | $2,102.56 | $2,144.96 |
| 23/03/2026 | $2,063.07 | $2,197.72 | $2,026.87 | $2,152.35 |
| 22/03/2026 | $2,149.71 | $2,149.71 | $2,030.25 | $2,062.53 |
| 21/03/2026 | $2,154.27 | $2,167.72 | $2,142.73 | $2,149.73 |
| 20/03/2026 | $2,140.75 | $2,176.40 | $2,117.06 | $2,154.28 |
| 19/03/2026 | $2,193.83 | $2,233.69 | $2,099.79 | $2,140.50 |
| 18/03/2026 | $2,329.65 | $2,348.89 | $2,153.21 | $2,194.41 |
| 17/03/2026 | $2,358.18 | $2,376.34 | $2,295.36 | $2,329.53 |
| 16/03/2026 | $2,185.11 | $2,385.82 | $2,165.66 | $2,358.07 |
| 15/03/2026 | $2,084.61 | $2,192.77 | $2,083.78 | $2,184.80 |
| 14/03/2026 | $2,089.36 | $2,106.20 | $2,062.01 | $2,084.87 |
| 13/03/2026 | $2,065.88 | $2,207.03 | $2,065.27 | $2,089.25 |
| 12/03/2026 | $2,061.86 | $2,094.47 | $2,017.81 | $2,065.76 |
| 11/03/2026 | $2,028.05 | $2,086.20 | $2,006.78 | $2,062.17 |
| 10/03/2026 | $2,002.55 | $2,088.08 | $1,989.33 | $2,027.64 |
| 09/03/2026 | $1,944.01 | $2,053.88 | $1,930.04 | $2,002.33 |
| 08/03/2026 | $1,967.05 | $1,980.26 | $1,918.19 | $1,944.16 |
| 07/03/2026 | $1,987.83 | $1,996.04 | $1,949.08 | $1,967.03 |
| 06/03/2026 | $2,080.81 | $2,093.05 | $1,956.15 | $1,987.35 |
| 05/03/2026 | $2,132.41 | $2,163.71 | $2,055.03 | $2,080.53 |
| 04/03/2026 | $1,982.57 | $2,199.69 | $1,944.93 | $2,133.26 |
| 03/03/2026 | $2,055.16 | $2,057.18 | $1,932.78 | $1,983.70 |
| 02/03/2026 | $1,925.43 | $2,088.02 | $1,919.41 | $2,054.84 |
| 01/03/2026 | $1,966.63 | $2,055.79 | $1,908.73 | $1,925.99 |
| 28/02/2026 | $1,921.89 | $1,986.26 | $1,836.43 | $1,966.87 |
| 27/02/2026 | $2,034.01 | $2,063.19 | $1,888.65 | $1,922.35 |
| 26/02/2026 | $2,083.97 | $2,087.86 | $1,977.27 | $2,034.31 |
| 25/02/2026 | $1,861.31 | $2,143.50 | $1,847.66 | $2,084.35 |
| 24/02/2026 | $1,860.10 | $1,870.14 | $1,800.21 | $1,861.68 |
| 23/02/2026 | $1,959.17 | $1,961.15 | $1,837.50 | $1,859.93 |
| 22/02/2026 | $1,974.79 | $1,983.25 | $1,935.27 | $1,959.38 |
| 21/02/2026 | $1,971.02 | $1,995.71 | $1,955.42 | $1,975.05 |
| 20/02/2026 | $1,944.58 | $1,981.08 | $1,923.25 | $1,971.42 |
| 19/02/2026 | $1,948.76 | $1,986.89 | $1,906.67 | $1,944.08 |
| 18/02/2026 | $1,993.04 | $2,037.92 | $1,923.22 | $1,947.50 |
| 17/02/2026 | $1,989.37 | $2,014.79 | $1,941.46 | $1,993.75 |
| 16/02/2026 | $1,969.05 | $2,021.20 | $1,937.37 | $1,989.67 |
| 15/02/2026 | $2,089.62 | $2,102.56 | $1,928.13 | $1,969.48 |
| 14/02/2026 | $2,053.47 | $2,105.05 | $2,042.07 | $2,089.44 |
| 13/02/2026 | $1,942.02 | $2,072.15 | $1,923.37 | $2,053.79 |
| 12/02/2026 | $1,950.67 | $1,999.42 | $1,897.34 | $1,941.81 |
| 11/02/2026 | $2,016.06 | $2,030.71 | $1,902.43 | $1,950.68 |
| 10/02/2026 | $2,114.03 | $2,123.13 | $1,988.53 | $2,017.15 |
| 09/02/2026 | $2,107.05 | $2,149.95 | $2,007.78 | $2,114.37 |
| 08/02/2026 | $2,088.54 | $2,143.55 | $2,064.82 | $2,107.21 |
| 07/02/2026 | $2,073.71 | $2,118.44 | $1,993.88 | $2,087.74 |
| 06/02/2026 | $1,867.79 | $2,092.43 | $1,746.94 | $2,074.12 |
| 05/02/2026 | $2,115.50 | $2,168.57 | $1,814.73 | $1,867.50 |
| 04/02/2026 | $2,233.63 | $2,292.53 | $2,073.97 | $2,116.45 |
| 03/02/2026 | $2,350.24 | $2,358.44 | $2,108.83 | $2,234.21 |
| 02/02/2026 | $2,316.84 | $2,394.16 | $2,156.53 | $2,350.12 |
| 01/02/2026 | $2,417.11 | $2,474.06 | $2,278.11 | $2,317.48 |
| 31/01/2026 | $2,706.66 | $2,711.65 | $2,285.48 | $2,417.41 |
| 30/01/2026 | $2,816.59 | $2,825.54 | $2,632.97 | $2,706.67 |
| 29/01/2026 | $3,015.60 | $3,019.66 | $2,751.97 | $2,816.45 |
| 28/01/2026 | $3,017.59 | $3,042.73 | $2,980.49 | $3,015.60 |
| 27/01/2026 | $2,922.95 | $3,027.23 | $2,897.72 | $3,017.58 |
Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của Ethereum
Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu
| Chỉ số | Giá trị | Ngày |
|---|---|---|
| Giá cao nhất (ATH) | $4,954.53 | 24/08/2025 |
| Giá thấp nhất (ATL) | $0.4110 | 22/10/2015 |
| Giá đóng cửa mới nhất | $1,984.91 | 27/03/2026 |
Hiệu suất gần đây của ETH
| Khoảng thời gian | Thay đổi giá đóng cửa |
|---|---|
| 7 ngày | arrow_drop_down-7.86% |
| 30 ngày | arrow_drop_down-4.77% |
| 90 ngày | arrow_drop_down-32.31% |
| 1 năm | arrow_drop_down-0.77% |
| Từ khi có dữ liệu | arrow_drop_up+66,063.80% |
Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, Ethereum (ETH) ở trạng thái biến động nhẹ. So với mức đỉnh $4,954.53, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.
$4,954.53
-59.9% so với đỉnh
$0.4110
+482,847.4% từ đáy
7.25% (cao)
-93.91%
44.3 (Trung tính)
Bán mạnh
analytics Chỉ số kỹ thuật
Tính từ lịch sửTín hiệu tổng hợp
Bán mạnh
0/4 chỉ báo nghiêng tăng
Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về ETH
Dữ liệu giá Ethereum (ETH) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more
Hệ thống có 3,837 ngày dữ liệu giá đóng cửa của Ethereum, trải từ 07/08/2015 đến 27/03/2026.
Giá cao nhất và thấp nhất của Ethereum trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more
Đỉnh (ATH) $4,954.53 vào ngày 24/08/2025; đáy (ATL) $0.4110 vào ngày 22/10/2015.
Ethereum thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more
Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 5 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Ethereum (+33.7%), còn Tháng 9 là tháng yếu nhất (-10.6%).
Ethereum được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more
Ethereum thuộc nhóm Nền tảng Layer 1 gồm 26 coin; trang có bảng xếp hạng ETH trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.
Ethereum đã trải qua bao nhiêu năm dữ liệu giá?expand_more
Ethereum có 12 năm dữ liệu, gồm cả các năm tăng và giảm — trang có phần hiệu suất dài hạn theo từng năm.