yearn.finance YFI
≈ 62.9 triệu ₫
Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)
Cao nhất lịch sử
$95,338.70
12/05/2021
Thấp nhất lịch sử
$940.88
22/07/2020
Số ngày dữ liệu
2,023
ngày giao dịch
Biên độ ngày TB
8.09%
cao
Nhận định nhanh
So với đỉnh $95,338.70, yearn.finance (YFI) đã chiết khấu sâu, hiện chỉ quanh 3% giá trị đỉnh. Một năm qua, giá giảm đáng kể -53.5%.
Biểu đồ giá yearn.finance theo thời gian
MA(7): $2,584.64
MA(30): $2,620.26
RSI(14): 43.96 (Trung tính)
Yếu tố mùa vụ: yearn.finance theo từng tháng trong năm
Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 7 năm dữ liệu, tháng Tháng 8 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của yearn.finance (+116.1%), trong khi Tháng 5 là tháng yếu nhất (-15.6%).
Lợi suất trung bình theo tháng
Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2020–2026)
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -15 | -5 | -7 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | -28 | -23 | -14 | +17 | -7 | -2 | +3 | +2 | +1 | -14 | -11 | -21 |
| 2024 | -12 | +20 | +7 | -27 | +6 | -9 | -12 | -8 | +6 | -13 | +69 | +27 |
| 2023 | +41 | +28 | -5 | -7 | -21 | +3 | +1 | -17 | -5 | +8 | +46 | -3 |
| 2022 | -26 | -14 | +6 | -26 | -52 | -36 | +128 | -21 | -13 | +1 | -17 | -25 |
| 2021 | +33 | +2 | +17 | +35 | -4 | -28 | -2 | +16 | -24 | +17 | -13 | +12 |
| 2020 | · | · | · | · | · | · | · | +725 | -32 | -56 | +152 | -14 |
Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.
So sánh yearn.finance với nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi)
Trong 18 coin nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi), yearn.finance xếp hạng #1/18 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #9 về hiệu suất 1 năm.
| Chỉ số | YFI | Vị trí trong nhóm |
|---|---|---|
| Giá đỉnh (ATH) | $95,338.70 | #1/18 |
| Hiệu suất 1 năm | -53.5% | #9/18 · TB nhóm -41.7% |
| Biên độ ngày TB | 8.09% | #14/18 · TB nhóm 8.40% |
| Drawdown sâu nhất | -97.0% | #6/18 · TB nhóm -90.4% |
Các coin tiêu biểu cùng nhóm
| Coin | Giá mới nhất | ATH | 1 năm |
|---|---|---|---|
| Compound (COMP) | $18.33 | $912.64 | arrow_drop_down-58.80% |
| Aave (AAVE) | $98.10 | $667.83 | arrow_drop_down-44.73% |
| Gnosis (GNO) | $118.32 | $596.92 | arrow_drop_down-8.31% |
| Maple (SYRUP) (SYRUP) | $13.64 | $54.03 | arrow_drop_down-17.53% |
| PancakeSwap (CAKE) | $1.36 | $47.46 | arrow_drop_down-39.90% |
Biến động & rủi ro giá yearn.finance
Thống kê biến động
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình ngày | 8.09% |
| Số ngày tăng giá | 992 |
| Số ngày giảm giá | 1,030 |
| Tỷ lệ ngày tăng | 49.1% |
| Mức tăng trong 1 ngày cao nhất | arrow_drop_up+65.76% |
| Mức giảm trong 1 ngày sâu nhất | arrow_drop_down-36.88% |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown) | arrow_drop_down-97.02% |
Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của yearn.finance được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 8.09%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -97.0%.
Mức chiết khấu so với đỉnh & khả năng hồi phục của yearn.finance
Giá đóng cửa mới nhất của yearn.finance thấp hơn 97.4% so với đỉnh lịch sử $95,338.70 (ngày 12/05/2021). Để quay lại mốc đỉnh, giá cần tăng khoảng +3,753% từ mức hiện tại.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá đóng cửa mới nhất | $2,474.53 |
| Đỉnh lịch sử (ATH) | $95,338.70 · 12/05/2021 |
| Hiện thấp hơn đỉnh | 97.4% |
| Cần tăng để về đỉnh | +3,752.8% |
| Đã hồi phục từ đáy (ATL) | +163.0% |
| Drawdown sâu nhất trong lịch sử | -97.0% |
Hiệu suất yearn.finance theo từng năm
Bảng hiệu suất theo năm
| Năm | Giá đầu năm | Giá cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $3,315.71 | $2,474.53 | $3,834.81 | $2,300.77 | arrow_drop_down-25.37% |
| 2025 | $7,271.92 | $3,269.26 | $7,474.35 | $3,067.59 | arrow_drop_down-55.04% |
| 2024 | $8,231.28 | $10,074.40 | $14,591.70 | $4,335.68 | arrow_drop_up+22.39% |
| 2023 | $5,122.51 | $8,050.18 | $15,793.00 | $4,682.49 | arrow_drop_up+57.15% |
| 2022 | $36,936.90 | $5,114.71 | $41,679.30 | $4,012.88 | arrow_drop_down-86.15% |
| 2021 | $21,899.90 | $33,129.90 | $95,338.70 | $18,000.00 | arrow_drop_up+51.28% |
| 2020 | $1,202.40 | $22,736.70 | $43,978.80 | $940.88 | arrow_drop_up+1,790.94% |
Năm biến động mạnh nhất
Năm tăng mạnh nhất của yearn.finance là 2020 với mức thay đổi +1,790.9%. Năm giảm mạnh nhất là 2022 với mức -86.2%.
Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | $2,546.80 | $2,566.91 | $2,465.50 | $2,474.53 |
| 26/03/2026 | $2,639.56 | $2,663.69 | $2,520.69 | $2,542.90 |
| 25/03/2026 | $2,604.83 | $2,662.42 | $2,595.62 | $2,638.57 |
| 24/03/2026 | $2,624.60 | $2,646.83 | $2,560.92 | $2,607.80 |
| 23/03/2026 | $2,536.30 | $2,646.64 | $2,497.98 | $2,625.21 |
| 22/03/2026 | $2,671.41 | $2,671.41 | $2,507.35 | $2,531.01 |
| 21/03/2026 | $2,759.87 | $2,765.52 | $2,655.20 | $2,672.48 |
| 20/03/2026 | $2,745.36 | $2,774.24 | $2,722.99 | $2,765.83 |
| 19/03/2026 | $2,754.52 | $2,801.65 | $2,695.89 | $2,744.24 |
| 18/03/2026 | $2,732.80 | $2,802.79 | $2,645.77 | $2,753.48 |
| 17/03/2026 | $2,715.14 | $2,759.96 | $2,655.97 | $2,734.32 |
| 16/03/2026 | $2,617.46 | $2,739.10 | $2,595.27 | $2,721.61 |
| 15/03/2026 | $2,583.01 | $2,631.44 | $2,557.19 | $2,623.76 |
| 14/03/2026 | $2,565.62 | $2,627.96 | $2,513.32 | $2,588.37 |
| 13/03/2026 | $2,526.98 | $2,668.27 | $2,519.32 | $2,566.24 |
| 12/03/2026 | $2,544.41 | $2,547.39 | $2,494.38 | $2,523.73 |
| 11/03/2026 | $2,501.77 | $2,551.61 | $2,491.73 | $2,541.72 |
| 10/03/2026 | $2,502.18 | $2,572.24 | $2,470.83 | $2,497.07 |
| 09/03/2026 | $2,515.84 | $2,549.50 | $2,470.65 | $2,504.14 |
| 08/03/2026 | $2,476.49 | $2,527.31 | $2,446.72 | $2,503.05 |
| 07/03/2026 | $2,589.26 | $2,589.52 | $2,446.49 | $2,465.74 |
| 06/03/2026 | $2,643.15 | $2,648.99 | $2,538.76 | $2,620.89 |
| 05/03/2026 | $2,721.82 | $2,734.00 | $2,587.48 | $2,645.37 |
| 04/03/2026 | $2,641.25 | $2,807.80 | $2,591.27 | $2,733.74 |
| 03/03/2026 | $2,728.91 | $2,729.91 | $2,595.48 | $2,640.53 |
| 02/03/2026 | $2,599.64 | $2,767.11 | $2,592.93 | $2,727.91 |
| 01/03/2026 | $2,648.85 | $2,758.10 | $2,547.53 | $2,591.07 |
| 28/02/2026 | $2,606.92 | $2,671.84 | $2,511.22 | $2,660.78 |
| 27/02/2026 | $2,752.22 | $2,835.60 | $2,578.76 | $2,605.60 |
| 26/02/2026 | $2,840.92 | $2,847.95 | $2,681.15 | $2,756.17 |
| 25/02/2026 | $2,648.21 | $2,889.49 | $2,637.53 | $2,845.35 |
| 24/02/2026 | $2,705.70 | $2,723.75 | $2,601.29 | $2,649.24 |
| 23/02/2026 | $2,808.49 | $2,816.88 | $2,664.73 | $2,708.14 |
| 22/02/2026 | $2,837.66 | $2,840.55 | $2,767.57 | $2,811.46 |
| 21/02/2026 | $2,874.43 | $2,874.71 | $2,812.81 | $2,837.33 |
| 20/02/2026 | $2,787.72 | $2,876.00 | $2,769.72 | $2,876.00 |
| 19/02/2026 | $2,822.94 | $2,863.19 | $2,746.00 | $2,787.72 |
| 18/02/2026 | $2,844.43 | $2,901.13 | $2,798.88 | $2,821.44 |
| 17/02/2026 | $2,887.13 | $2,903.13 | $2,817.59 | $2,840.43 |
| 16/02/2026 | $2,835.87 | $2,946.23 | $2,825.59 | $2,884.14 |
| 15/02/2026 | $2,869.72 | $3,133.75 | $2,809.25 | $2,835.87 |
| 14/02/2026 | $3,086.38 | $3,100.60 | $2,837.12 | $2,865.57 |
| 13/02/2026 | $2,994.90 | $3,117.38 | $2,966.22 | $3,082.38 |
| 12/02/2026 | $3,012.05 | $3,133.81 | $2,941.53 | $2,990.21 |
| 11/02/2026 | $3,018.87 | $3,069.34 | $2,922.36 | $3,010.72 |
| 10/02/2026 | $3,066.77 | $3,115.13 | $2,986.47 | $3,018.11 |
| 09/02/2026 | $3,100.76 | $3,134.75 | $2,956.34 | $3,058.78 |
| 08/02/2026 | $2,988.80 | $3,144.11 | $2,960.82 | $3,088.76 |
| 07/02/2026 | $2,976.51 | $3,046.78 | $2,855.57 | $2,994.80 |
| 06/02/2026 | $2,560.64 | $3,057.47 | $2,300.77 | $2,975.51 |
| 05/02/2026 | $2,768.55 | $2,803.05 | $2,484.27 | $2,562.89 |
| 04/02/2026 | $2,855.38 | $2,926.61 | $2,733.30 | $2,769.49 |
| 03/02/2026 | $2,934.53 | $2,947.05 | $2,729.81 | $2,851.86 |
| 02/02/2026 | $2,799.76 | $2,978.81 | $2,683.05 | $2,942.53 |
| 01/02/2026 | $2,801.48 | $2,923.66 | $2,769.06 | $2,799.76 |
| 31/01/2026 | $3,105.85 | $3,112.91 | $2,618.22 | $2,789.93 |
| 30/01/2026 | $3,195.56 | $3,230.82 | $3,028.97 | $3,100.81 |
| 29/01/2026 | $3,287.82 | $3,294.04 | $3,086.12 | $3,197.47 |
| 28/01/2026 | $3,393.58 | $3,401.72 | $3,263.90 | $3,286.87 |
| 27/01/2026 | $3,351.73 | $3,403.83 | $3,303.74 | $3,390.84 |
Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của yearn.finance
Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu
| Chỉ số | Giá trị | Ngày |
|---|---|---|
| Giá cao nhất (ATH) | $95,338.70 | 12/05/2021 |
| Giá thấp nhất (ATL) | $940.88 | 22/07/2020 |
| Giá đóng cửa mới nhất | $2,474.53 | 27/03/2026 |
Hiệu suất gần đây của YFI
| Khoảng thời gian | Thay đổi giá đóng cửa |
|---|---|
| 7 ngày | arrow_drop_down-10.53% |
| 30 ngày | arrow_drop_down-13.03% |
| 90 ngày | arrow_drop_down-26.16% |
| 1 năm | arrow_drop_down-53.52% |
| Từ khi có dữ liệu | arrow_drop_up+105.80% |
Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, yearn.finance (YFI) ở trạng thái giảm sâu. So với mức đỉnh $95,338.70, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.
$95,338.70
-97.4% so với đỉnh
$940.88
+163.0% từ đáy
8.09% (cao)
-97.02%
44.0 (Trung tính)
Bán mạnh
analytics Chỉ số kỹ thuật
Tính từ lịch sửTín hiệu tổng hợp
Bán mạnh
0/4 chỉ báo nghiêng tăng
Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về YFI
Dữ liệu giá yearn.finance (YFI) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more
Hệ thống có 2,023 ngày dữ liệu giá đóng cửa của yearn.finance, trải từ 22/07/2020 đến 27/03/2026.
Giá cao nhất và thấp nhất của yearn.finance trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more
Đỉnh (ATH) $95,338.70 vào ngày 12/05/2021; đáy (ATL) $940.88 vào ngày 22/07/2020.
yearn.finance thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more
Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 8 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của yearn.finance (+116.1%), còn Tháng 5 là tháng yếu nhất (-15.6%).
yearn.finance hiện thấp hơn đỉnh lịch sử bao nhiêu?expand_more
Giá đóng cửa mới nhất của yearn.finance thấp hơn khoảng 97.4% so với đỉnh $95,338.70; trang có phân tích mức cần tăng để hồi phục.
yearn.finance được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more
yearn.finance thuộc nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi) gồm 18 coin; trang có bảng xếp hạng YFI trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.
yearn.finance biến động mạnh nhất vào năm nào?expand_more
Năm tăng mạnh nhất của yearn.finance là 2020 (+1,790.9%); năm giảm mạnh nhất là 2022 (-86.2%).