BlockchainViet
currency_exchange account_circle
BTC$66,000.97-4.19%
ETH$1,984.91-3.90%
BNB$610.52-3.04%
SOL$82.72-4.70%
XRP$1.32-2.85%
ADA$0.2458-3.65%
DOGE$0.0900-2.32%
TRX$0.3103-0.39%
BTC$66,000.97-4.19%
ETH$1,984.91-3.90%
BNB$610.52-3.04%
SOL$82.72-4.70%
XRP$1.32-2.85%
ADA$0.2458-3.65%
DOGE$0.0900-2.32%
TRX$0.3103-0.39%

Lịch sử giá yearn.finance (YFI)

update Cập nhật dữ liệu: 06/06/2026

YFI

yearn.finance YFI

Tài chính phi tập trung (DeFi)Dữ liệu từ 2020
$2,474.53trending_down-2.69%

≈ 62.9 triệu ₫

Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)

Cao nhất phiên$2,566.91
Thấp nhất phiên$2,465.50

Cao nhất lịch sử

$95,338.70

12/05/2021

Thấp nhất lịch sử

$940.88

22/07/2020

Số ngày dữ liệu

2,023

ngày giao dịch

Biên độ ngày TB

8.09%

cao

Nhận định nhanh

So với đỉnh $95,338.70, yearn.finance (YFI) đã chiết khấu sâu, hiện chỉ quanh 3% giá trị đỉnh. Một năm qua, giá giảm đáng kể -53.5%.

Biểu đồ giá yearn.finance theo thời gian

YFI / USD — Giá đóng cửa lịch sử22/07/2020 → 27/03/2026

MA(7): $2,584.64

MA(30): $2,620.26

RSI(14): 43.96 (Trung tính)

$1,202.40 (đáy)$50,289.90 (đỉnh)

Yếu tố mùa vụ: yearn.finance theo từng tháng trong năm

Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 7 năm dữ liệu, tháng Tháng 8 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của yearn.finance (+116.1%), trong khi Tháng 5 là tháng yếu nhất (-15.6%).

Lợi suất trung bình theo tháng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2020–2026)

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-15-5-7·········
2025-28-23-14+17-7-2+3+2+1-14-11-21
2024-12+20+7-27+6-9-12-8+6-13+69+27
2023+41+28-5-7-21+3+1-17-5+8+46-3
2022-26-14+6-26-52-36+128-21-13+1-17-25
2021+33+2+17+35-4-28-2+16-24+17-13+12
2020·······+725-32-56+152-14

Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.

So sánh yearn.finance với nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi)

Trong 18 coin nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi), yearn.finance xếp hạng #1/18 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #9 về hiệu suất 1 năm.

Chỉ sốYFIVị trí trong nhóm
Giá đỉnh (ATH)$95,338.70#1/18
Hiệu suất 1 năm-53.5%#9/18 · TB nhóm -41.7%
Biên độ ngày TB8.09%#14/18 · TB nhóm 8.40%
Drawdown sâu nhất-97.0%#6/18 · TB nhóm -90.4%

Các coin tiêu biểu cùng nhóm

CoinGiá mới nhấtATH1 năm
Compound (COMP)$18.33$912.64arrow_drop_down-58.80%
Aave (AAVE)$98.10$667.83arrow_drop_down-44.73%
Gnosis (GNO)$118.32$596.92arrow_drop_down-8.31%
Maple (SYRUP) (SYRUP)$13.64$54.03arrow_drop_down-17.53%
PancakeSwap (CAKE)$1.36$47.46arrow_drop_down-39.90%

Biến động & rủi ro giá yearn.finance

Thống kê biến động

Chỉ sốGiá trị
Biên độ dao động trung bình ngày8.09%
Số ngày tăng giá992
Số ngày giảm giá1,030
Tỷ lệ ngày tăng49.1%
Mức tăng trong 1 ngày cao nhấtarrow_drop_up+65.76%
Mức giảm trong 1 ngày sâu nhấtarrow_drop_down-36.88%
Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown)arrow_drop_down-97.02%

Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của yearn.finance được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 8.09%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -97.0%.

Mức chiết khấu so với đỉnh & khả năng hồi phục của yearn.finance

Giá đóng cửa mới nhất của yearn.finance thấp hơn 97.4% so với đỉnh lịch sử $95,338.70 (ngày 12/05/2021). Để quay lại mốc đỉnh, giá cần tăng khoảng +3,753% từ mức hiện tại.

Chỉ sốGiá trị
Giá đóng cửa mới nhất$2,474.53
Đỉnh lịch sử (ATH)$95,338.70 · 12/05/2021
Hiện thấp hơn đỉnh97.4%
Cần tăng để về đỉnh+3,752.8%
Đã hồi phục từ đáy (ATL)+163.0%
Drawdown sâu nhất trong lịch sử-97.0%

Hiệu suất yearn.finance theo từng năm

Bảng hiệu suất theo năm

NămGiá đầu nămGiá cuối nămCao nhấtThấp nhất% Thay đổi
2026$3,315.71$2,474.53$3,834.81$2,300.77arrow_drop_down-25.37%
2025$7,271.92$3,269.26$7,474.35$3,067.59arrow_drop_down-55.04%
2024$8,231.28$10,074.40$14,591.70$4,335.68arrow_drop_up+22.39%
2023$5,122.51$8,050.18$15,793.00$4,682.49arrow_drop_up+57.15%
2022$36,936.90$5,114.71$41,679.30$4,012.88arrow_drop_down-86.15%
2021$21,899.90$33,129.90$95,338.70$18,000.00arrow_drop_up+51.28%
2020$1,202.40$22,736.70$43,978.80$940.88arrow_drop_up+1,790.94%

Năm biến động mạnh nhất

Năm tăng mạnh nhất của yearn.finance là 2020 với mức thay đổi +1,790.9%. Năm giảm mạnh nhất là 2022 với mức -86.2%.

Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)

NgàyMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
27/03/2026$2,546.80$2,566.91$2,465.50$2,474.53
26/03/2026$2,639.56$2,663.69$2,520.69$2,542.90
25/03/2026$2,604.83$2,662.42$2,595.62$2,638.57
24/03/2026$2,624.60$2,646.83$2,560.92$2,607.80
23/03/2026$2,536.30$2,646.64$2,497.98$2,625.21
22/03/2026$2,671.41$2,671.41$2,507.35$2,531.01
21/03/2026$2,759.87$2,765.52$2,655.20$2,672.48
20/03/2026$2,745.36$2,774.24$2,722.99$2,765.83
19/03/2026$2,754.52$2,801.65$2,695.89$2,744.24
18/03/2026$2,732.80$2,802.79$2,645.77$2,753.48
17/03/2026$2,715.14$2,759.96$2,655.97$2,734.32
16/03/2026$2,617.46$2,739.10$2,595.27$2,721.61
15/03/2026$2,583.01$2,631.44$2,557.19$2,623.76
14/03/2026$2,565.62$2,627.96$2,513.32$2,588.37
13/03/2026$2,526.98$2,668.27$2,519.32$2,566.24
12/03/2026$2,544.41$2,547.39$2,494.38$2,523.73
11/03/2026$2,501.77$2,551.61$2,491.73$2,541.72
10/03/2026$2,502.18$2,572.24$2,470.83$2,497.07
09/03/2026$2,515.84$2,549.50$2,470.65$2,504.14
08/03/2026$2,476.49$2,527.31$2,446.72$2,503.05
07/03/2026$2,589.26$2,589.52$2,446.49$2,465.74
06/03/2026$2,643.15$2,648.99$2,538.76$2,620.89
05/03/2026$2,721.82$2,734.00$2,587.48$2,645.37
04/03/2026$2,641.25$2,807.80$2,591.27$2,733.74
03/03/2026$2,728.91$2,729.91$2,595.48$2,640.53
02/03/2026$2,599.64$2,767.11$2,592.93$2,727.91
01/03/2026$2,648.85$2,758.10$2,547.53$2,591.07
28/02/2026$2,606.92$2,671.84$2,511.22$2,660.78
27/02/2026$2,752.22$2,835.60$2,578.76$2,605.60
26/02/2026$2,840.92$2,847.95$2,681.15$2,756.17
25/02/2026$2,648.21$2,889.49$2,637.53$2,845.35
24/02/2026$2,705.70$2,723.75$2,601.29$2,649.24
23/02/2026$2,808.49$2,816.88$2,664.73$2,708.14
22/02/2026$2,837.66$2,840.55$2,767.57$2,811.46
21/02/2026$2,874.43$2,874.71$2,812.81$2,837.33
20/02/2026$2,787.72$2,876.00$2,769.72$2,876.00
19/02/2026$2,822.94$2,863.19$2,746.00$2,787.72
18/02/2026$2,844.43$2,901.13$2,798.88$2,821.44
17/02/2026$2,887.13$2,903.13$2,817.59$2,840.43
16/02/2026$2,835.87$2,946.23$2,825.59$2,884.14
15/02/2026$2,869.72$3,133.75$2,809.25$2,835.87
14/02/2026$3,086.38$3,100.60$2,837.12$2,865.57
13/02/2026$2,994.90$3,117.38$2,966.22$3,082.38
12/02/2026$3,012.05$3,133.81$2,941.53$2,990.21
11/02/2026$3,018.87$3,069.34$2,922.36$3,010.72
10/02/2026$3,066.77$3,115.13$2,986.47$3,018.11
09/02/2026$3,100.76$3,134.75$2,956.34$3,058.78
08/02/2026$2,988.80$3,144.11$2,960.82$3,088.76
07/02/2026$2,976.51$3,046.78$2,855.57$2,994.80
06/02/2026$2,560.64$3,057.47$2,300.77$2,975.51
05/02/2026$2,768.55$2,803.05$2,484.27$2,562.89
04/02/2026$2,855.38$2,926.61$2,733.30$2,769.49
03/02/2026$2,934.53$2,947.05$2,729.81$2,851.86
02/02/2026$2,799.76$2,978.81$2,683.05$2,942.53
01/02/2026$2,801.48$2,923.66$2,769.06$2,799.76
31/01/2026$3,105.85$3,112.91$2,618.22$2,789.93
30/01/2026$3,195.56$3,230.82$3,028.97$3,100.81
29/01/2026$3,287.82$3,294.04$3,086.12$3,197.47
28/01/2026$3,393.58$3,401.72$3,263.90$3,286.87
27/01/2026$3,351.73$3,403.83$3,303.74$3,390.84

Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của yearn.finance

Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu

Chỉ sốGiá trịNgày
Giá cao nhất (ATH)$95,338.7012/05/2021
Giá thấp nhất (ATL)$940.8822/07/2020
Giá đóng cửa mới nhất$2,474.5327/03/2026

Hiệu suất gần đây của YFI

Khoảng thời gianThay đổi giá đóng cửa
7 ngàyarrow_drop_down-10.53%
30 ngàyarrow_drop_down-13.03%
90 ngàyarrow_drop_down-26.16%
1 nămarrow_drop_down-53.52%
Từ khi có dữ liệuarrow_drop_up+105.80%

Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, yearn.finance (YFI) ở trạng thái giảm sâu. So với mức đỉnh $95,338.70, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.

historyHành trình ATH/ATL
Cao nhất lịch sử

$95,338.70

-97.4% so với đỉnh

Thấp nhất lịch sử

$940.88

+163.0% từ đáy

bar_chart_4_barsBiến động & rủi ro
Biên độ ngày TB

8.09% (cao)

Giảm sâu nhất (drawdown)

-97.02%

monitoringTín hiệu kỹ thuật
RSI (14)

44.0 (Trung tính)

Tổng hợp

Bán mạnh

analytics Chỉ số kỹ thuật

Tính từ lịch sử
SMA (7)Giảm giá
SMA (30)Giảm giá
RSI (14)43.96 (Trung tính)
MACDCắt xuống

Tín hiệu tổng hợp

Bán mạnh

0/4 chỉ báo nghiêng tăng

Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.

Câu hỏi thường gặp về YFI

Dữ liệu giá yearn.finance (YFI) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more

Hệ thống có 2,023 ngày dữ liệu giá đóng cửa của yearn.finance, trải từ 22/07/2020 đến 27/03/2026.

Giá cao nhất và thấp nhất của yearn.finance trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more

Đỉnh (ATH) $95,338.70 vào ngày 12/05/2021; đáy (ATL) $940.88 vào ngày 22/07/2020.

yearn.finance thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more

Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 8 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của yearn.finance (+116.1%), còn Tháng 5 là tháng yếu nhất (-15.6%).

yearn.finance hiện thấp hơn đỉnh lịch sử bao nhiêu?expand_more

Giá đóng cửa mới nhất của yearn.finance thấp hơn khoảng 97.4% so với đỉnh $95,338.70; trang có phân tích mức cần tăng để hồi phục.

yearn.finance được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more

yearn.finance thuộc nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi) gồm 18 coin; trang có bảng xếp hạng YFI trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.

yearn.finance biến động mạnh nhất vào năm nào?expand_more

Năm tăng mạnh nhất của yearn.finance là 2020 (+1,790.9%); năm giảm mạnh nhất là 2022 (-86.2%).

support_agent