1inch 1INCH
≈ 2,214 ₫
Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)
Cao nhất lịch sử
$9.75
27/10/2021
Thấp nhất lịch sử
$0.0799
06/02/2026
Số ngày dữ liệu
1,856
ngày giao dịch
Biên độ ngày TB
8.33%
cao
Nhận định nhanh
1inch (1INCH) gần như đã xoá sạch mức tăng từng có: giá hiện chưa tới 2% so với đỉnh $9.75. Một năm qua, giá giảm đáng kể -58.8%.
Biểu đồ giá 1inch theo thời gian
MA(7): $0.0930
MA(30): $0.0953
RSI(14): 36.75 (Trung tính)
Yếu tố mùa vụ: 1inch theo từng tháng trong năm
Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 6 năm dữ liệu, tháng Tháng 11 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của 1inch (+15.3%), trong khi Tháng 6 là tháng yếu nhất (-20.2%).
Lợi suất trung bình theo tháng
Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2021–2026)
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -27 | -9 | -7 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | -35 | -23 | -21 | +9 | +2 | -15 | +43 | -3 | +4 | -36 | +16 | -25 |
| 2024 | -9 | +28 | +24 | -37 | +23 | -17 | -14 | -30 | +19 | -14 | +82 | +7 |
| 2023 | +32 | +12 | -2 | -15 | -20 | -17 | -1 | -22 | +10 | +9 | +16 | +25 |
| 2022 | -30 | -12 | +19 | -32 | -20 | -31 | +16 | -13 | -15 | +7 | -15 | -26 |
| 2021 | · | -23 | +14 | +30 | -43 | -21 | -6 | +29 | -16 | +79 | -23 | -33 |
Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.
So sánh 1inch với nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi)
Trong 18 coin nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi), 1inch xếp hạng #11/18 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #11 về hiệu suất 1 năm.
| Chỉ số | 1INCH | Vị trí trong nhóm |
|---|---|---|
| Giá đỉnh (ATH) | $9.75 | #11/18 |
| Hiệu suất 1 năm | -58.8% | #11/18 · TB nhóm -41.7% |
| Biên độ ngày TB | 8.33% | #12/18 · TB nhóm 8.40% |
| Drawdown sâu nhất | -98.8% | #1/18 · TB nhóm -90.4% |
Các coin tiêu biểu cùng nhóm
| Coin | Giá mới nhất | ATH | 1 năm |
|---|---|---|---|
| yearn.finance (YFI) | $2,474.53 | $95,338.70 | arrow_drop_down-53.52% |
| Compound (COMP) | $18.33 | $912.64 | arrow_drop_down-58.80% |
| Aave (AAVE) | $98.10 | $667.83 | arrow_drop_down-44.73% |
| Gnosis (GNO) | $118.32 | $596.92 | arrow_drop_down-8.31% |
| Maple (SYRUP) (SYRUP) | $13.64 | $54.03 | arrow_drop_down-17.53% |
Biến động & rủi ro giá 1inch
Thống kê biến động
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình ngày | 8.33% |
| Số ngày tăng giá | 921 |
| Số ngày giảm giá | 932 |
| Tỷ lệ ngày tăng | 49.7% |
| Mức tăng trong 1 ngày cao nhất | arrow_drop_up+44.87% |
| Mức giảm trong 1 ngày sâu nhất | arrow_drop_down-38.73% |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown) | arrow_drop_down-98.84% |
Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của 1inch được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 8.33%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -98.8%.
Mức chiết khấu so với đỉnh & khả năng hồi phục của 1inch
Giá đóng cửa mới nhất của 1inch thấp hơn 99.1% so với đỉnh lịch sử $9.75 (ngày 27/10/2021). Để quay lại mốc đỉnh, giá cần tăng khoảng +11,083% từ mức hiện tại.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.0872 |
| Đỉnh lịch sử (ATH) | $9.75 · 27/10/2021 |
| Hiện thấp hơn đỉnh | 99.1% |
| Cần tăng để về đỉnh | +11,083.3% |
| Đã hồi phục từ đáy (ATL) | +9.1% |
| Drawdown sâu nhất trong lịch sử | -98.8% |
Hiệu suất 1inch theo từng năm
Bảng hiệu suất theo năm
| Năm | Giá đầu năm | Giá cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $0.1493 | $0.0872 | $0.1708 | $0.0799 | arrow_drop_down-41.61% |
| 2025 | $0.3093 | $0.1414 | $0.3912 | $0.1067 | arrow_drop_down-54.28% |
| 2024 | $0.4784 | $0.4736 | $0.7039 | $0.2113 | arrow_drop_down-0.99% |
| 2023 | $0.3864 | $0.4235 | $0.6935 | $0.2045 | arrow_drop_up+9.59% |
| 2022 | $2.51 | $0.3876 | $2.66 | $0.3641 | arrow_drop_down-84.57% |
| 2021 | $1.20 | $2.39 | $9.75 | $0.9543 | arrow_drop_up+99.10% |
Năm biến động mạnh nhất
Năm tăng mạnh nhất của 1inch là 2021 với mức thay đổi +99.1%. Năm giảm mạnh nhất là 2022 với mức -84.6%.
Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | $0.0915 | $0.0926 | $0.0871 | $0.0872 |
| 26/03/2026 | $0.0963 | $0.0964 | $0.0902 | $0.0913 |
| 25/03/2026 | $0.0946 | $0.0978 | $0.0942 | $0.0963 |
| 24/03/2026 | $0.0950 | $0.0960 | $0.0930 | $0.0945 |
| 23/03/2026 | $0.0914 | $0.0956 | $0.0898 | $0.0950 |
| 22/03/2026 | $0.0955 | $0.0955 | $0.0903 | $0.0912 |
| 21/03/2026 | $0.0955 | $0.0962 | $0.0948 | $0.0953 |
| 20/03/2026 | $0.0959 | $0.0972 | $0.0941 | $0.0957 |
| 19/03/2026 | $0.0983 | $0.0992 | $0.0943 | $0.0958 |
| 18/03/2026 | $0.1038 | $0.1047 | $0.0969 | $0.0981 |
| 17/03/2026 | $0.1049 | $0.1054 | $0.1020 | $0.1038 |
| 16/03/2026 | $0.1002 | $0.1067 | $0.0991 | $0.1050 |
| 15/03/2026 | $0.0967 | $0.1003 | $0.0965 | $0.1001 |
| 14/03/2026 | $0.0971 | $0.0986 | $0.0958 | $0.0967 |
| 13/03/2026 | $0.0965 | $0.1017 | $0.0961 | $0.0972 |
| 12/03/2026 | $0.0962 | $0.0970 | $0.0944 | $0.0964 |
| 11/03/2026 | $0.0939 | $0.0973 | $0.0932 | $0.0964 |
| 10/03/2026 | $0.0928 | $0.0971 | $0.0927 | $0.0937 |
| 09/03/2026 | $0.0913 | $0.0949 | $0.0902 | $0.0928 |
| 08/03/2026 | $0.0913 | $0.0924 | $0.0894 | $0.0908 |
| 07/03/2026 | $0.0941 | $0.0943 | $0.0908 | $0.0910 |
| 06/03/2026 | $0.0983 | $0.0986 | $0.0919 | $0.0940 |
| 05/03/2026 | $0.0995 | $0.0998 | $0.0961 | $0.0985 |
| 04/03/2026 | $0.0946 | $0.1023 | $0.0932 | $0.0997 |
| 03/03/2026 | $0.0964 | $0.0964 | $0.0917 | $0.0943 |
| 02/03/2026 | $0.0910 | $0.0990 | $0.0910 | $0.0963 |
| 01/03/2026 | $0.0939 | $0.0964 | $0.0897 | $0.0909 |
| 28/02/2026 | $0.0910 | $0.0942 | $0.0861 | $0.0942 |
| 27/02/2026 | $0.0954 | $0.0976 | $0.0898 | $0.0909 |
| 26/02/2026 | $0.0977 | $0.0980 | $0.0930 | $0.0955 |
| 25/02/2026 | $0.0877 | $0.0996 | $0.0872 | $0.0979 |
| 24/02/2026 | $0.0884 | $0.0893 | $0.0850 | $0.0876 |
| 23/02/2026 | $0.0915 | $0.0916 | $0.0868 | $0.0884 |
| 22/02/2026 | $0.0936 | $0.0937 | $0.0906 | $0.0914 |
| 21/02/2026 | $0.0939 | $0.0954 | $0.0930 | $0.0933 |
| 20/02/2026 | $0.0917 | $0.0939 | $0.0904 | $0.0938 |
| 19/02/2026 | $0.0919 | $0.0936 | $0.0901 | $0.0917 |
| 18/02/2026 | $0.0956 | $0.0967 | $0.0913 | $0.0920 |
| 17/02/2026 | $0.0956 | $0.0964 | $0.0936 | $0.0954 |
| 16/02/2026 | $0.0950 | $0.0963 | $0.0928 | $0.0958 |
| 15/02/2026 | $0.1002 | $0.1003 | $0.0938 | $0.0952 |
| 14/02/2026 | $0.0973 | $0.1007 | $0.0960 | $0.1003 |
| 13/02/2026 | $0.0928 | $0.0980 | $0.0913 | $0.0974 |
| 12/02/2026 | $0.0931 | $0.0961 | $0.0912 | $0.0927 |
| 11/02/2026 | $0.0945 | $0.0975 | $0.0913 | $0.0932 |
| 10/02/2026 | $0.0988 | $0.0990 | $0.0936 | $0.0945 |
| 09/02/2026 | $0.0985 | $0.0998 | $0.0943 | $0.0987 |
| 08/02/2026 | $0.0994 | $0.1005 | $0.0970 | $0.0981 |
| 07/02/2026 | $0.1000 | $0.1015 | $0.0959 | $0.0998 |
| 06/02/2026 | $0.0909 | $0.1001 | $0.0799 | $0.0999 |
| 05/02/2026 | $0.1063 | $0.1083 | $0.0888 | $0.0908 |
| 04/02/2026 | $0.1114 | $0.1147 | $0.1048 | $0.1064 |
| 03/02/2026 | $0.1143 | $0.1165 | $0.1065 | $0.1115 |
| 02/02/2026 | $0.1163 | $0.1186 | $0.1101 | $0.1144 |
| 01/02/2026 | $0.1033 | $0.1184 | $0.1029 | $0.1164 |
| 31/01/2026 | $0.1132 | $0.1159 | $0.0942 | $0.1032 |
| 30/01/2026 | $0.1138 | $0.1151 | $0.1099 | $0.1132 |
| 29/01/2026 | $0.1198 | $0.1201 | $0.1099 | $0.1138 |
| 28/01/2026 | $0.1185 | $0.1238 | $0.1122 | $0.1198 |
| 27/01/2026 | $0.1399 | $0.1412 | $0.1106 | $0.1187 |
Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của 1inch
Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu
| Chỉ số | Giá trị | Ngày |
|---|---|---|
| Giá cao nhất (ATH) | $9.75 | 27/10/2021 |
| Giá thấp nhất (ATL) | $0.0799 | 06/02/2026 |
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.0872 | 27/03/2026 |
Hiệu suất gần đây của 1INCH
| Khoảng thời gian | Thay đổi giá đóng cửa |
|---|---|
| 7 ngày | arrow_drop_down-8.93% |
| 30 ngày | arrow_drop_down-10.92% |
| 90 ngày | arrow_drop_down-41.16% |
| 1 năm | arrow_drop_down-58.85% |
| Từ khi có dữ liệu | arrow_drop_down-92.74% |
Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, 1inch (1INCH) ở trạng thái giảm sâu. So với mức đỉnh $9.75, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.
$9.75
-99.1% so với đỉnh
$0.0799
+9.1% từ đáy
8.33% (cao)
-98.84%
36.7 (Trung tính)
Bán mạnh
analytics Chỉ số kỹ thuật
Tính từ lịch sửTín hiệu tổng hợp
Bán mạnh
0/4 chỉ báo nghiêng tăng
Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về 1INCH
Dữ liệu giá 1inch (1INCH) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more
Hệ thống có 1,856 ngày dữ liệu giá đóng cửa của 1inch, trải từ 08/01/2021 đến 27/03/2026.
Giá cao nhất và thấp nhất của 1inch trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more
Đỉnh (ATH) $9.75 vào ngày 27/10/2021; đáy (ATL) $0.0799 vào ngày 06/02/2026.
1inch thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more
Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 11 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của 1inch (+15.3%), còn Tháng 6 là tháng yếu nhất (-20.2%).
1inch hiện thấp hơn đỉnh lịch sử bao nhiêu?expand_more
Giá đóng cửa mới nhất của 1inch thấp hơn khoảng 99.1% so với đỉnh $9.75; trang có phân tích mức cần tăng để hồi phục.
1inch được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more
1inch thuộc nhóm Tài chính phi tập trung (DeFi) gồm 18 coin; trang có bảng xếp hạng 1INCH trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.
1inch biến động mạnh nhất vào năm nào?expand_more
Năm tăng mạnh nhất của 1inch là 2021 (+99.1%); năm giảm mạnh nhất là 2022 (-84.6%).