BTC$66,000.97-4.19%
ETH$1,984.91-3.90%
BNB$610.52-3.04%
SOL$82.72-4.70%
XRP$1.32-2.85%
ADA$0.2458-3.65%
DOGE$0.0900-2.32%
TRX$0.3103-0.39%
BTC$66,000.97-4.19%
ETH$1,984.91-3.90%
BNB$610.52-3.04%
SOL$82.72-4.70%
XRP$1.32-2.85%
ADA$0.2458-3.65%
DOGE$0.0900-2.32%
TRX$0.3103-0.39%
Thanh toán
Coin định hướng thanh toán: lịch sử giá, hiệu suất theo năm và biến động.
Số coin trong nhóm
9 coin
28,352 dòng dữ liệu
Khoảng dữ liệu
2013–2026
lịch sử giá hằng ngày
ATH cao nhất nhóm
$4,112.39
Bitcoin Cash (BCH)
Biên độ ngày TB nhóm
14.58%
mức biến động rất cao
Trong 1 năm gần nhất của dữ liệu, hiệu suất tốt nhất nhóm Thanh toán thuộc về Bitcoin Cash (arrow_drop_up+41.28%), yếu nhất là Amp (arrow_drop_down-73.47%).
So sánh các coin nhóm Thanh toán
| # | Coin | Giá | ATH | 1 năm | Drawdown | Biên độ ngày | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCH |
$471.51 | $4,112.39 | arrow_drop_up+41.28% | arrow_drop_down-97.92% | 7.84% | |
| 2 | DASH |
$31.44 | $1,547.23 | arrow_drop_up+30.84% | arrow_drop_down-98.76% | 8.60% | |
| 3 | BSV |
$13.65 | $486.75 | arrow_drop_down-61.03% | arrow_drop_down-97.17% | 7.73% | |
| 4 | LTC |
$53.53 | $413.57 | arrow_drop_down-41.87% | arrow_drop_down-97.57% | 7.29% | |
| 5 | XRP |
$1.32 | $3.66 | arrow_drop_down-43.48% | arrow_drop_down-95.03% | 8.38% | |
| 6 | AMP |
$0.001108 | $1.15 | arrow_drop_down-73.47% | arrow_drop_down-98.98% | 63.82% | |
| 7 | XLM |
$0.1673 | $0.9199 | arrow_drop_down-41.25% | arrow_drop_down-96.09% | 8.45% | |
| 8 | TEL |
$0.002104 | $0.0692 | arrow_drop_down-65.12% | arrow_drop_down-99.00% | 12.00% | |
| 9 | XEC |
$0.00000700 | $0.000256 | arrow_drop_down-70.59% | arrow_drop_down-97.37% | 7.10% |
Phân bổ mức biến động trong nhóm
Biến động thấp
0 coin
Biến động trung bình
0 coin
Biến động cao
7 coin
Biến động rất cao
2 coin