Theta Fuel TFUEL
≈ 296.57 ₫
Giá đóng cửa tại ngày 27/03/2026 (dữ liệu lịch sử, không phải giá thời gian thực)
Cao nhất lịch sử
$0.6799
09/06/2021
Thấp nhất lịch sử
$0.000818
13/03/2020
Số ngày dữ liệu
2,509
ngày giao dịch
Biên độ ngày TB
9.17%
cao
Nhận định nhanh
Theta Fuel (TFUEL) gần như đã xoá sạch mức tăng từng có: giá hiện chưa tới 3% so với đỉnh $0.6799. Một năm qua, giá giảm sâu -70.3%.
Biểu đồ giá Theta Fuel theo thời gian
MA(7): $0.0121
MA(30): $0.0130
RSI(14): 24.14 (Quá bán)
Yếu tố mùa vụ: Theta Fuel theo từng tháng trong năm
Tổng hợp lợi suất theo tháng trên 8 năm dữ liệu, tháng Tháng 3 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Theta Fuel (+47.8%), trong khi Tháng 4 là tháng yếu nhất (-11.6%).
Lợi suất trung bình theo tháng
Bản đồ nhiệt lợi suất theo tháng (2019–2026)
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | -12 | -9 | -16 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | -24 | -26 | -22 | +10 | -9 | +0 | +24 | -18 | -12 | -21 | -12 | -18 |
| 2024 | -12 | +70 | +49 | -4 | -4 | -22 | -14 | -10 | +17 | -22 | +77 | -16 |
| 2023 | +73 | +10 | -11 | -5 | -20 | -9 | +14 | -24 | +7 | +16 | +35 | -12 |
| 2022 | -6 | -1 | +20 | -36 | -54 | -27 | +35 | -2 | -11 | +7 | -15 | -35 |
| 2021 | -16 | +231 | +351 | -14 | -5 | +21 | -20 | +0 | -21 | +35 | -13 | -38 |
| 2020 | +5 | +9 | -36 | +12 | +338 | -4 | +2 | +29 | -1 | -13 | +5 | +242 |
| 2019 | · | · | · | -44 | +76 | -38 | -16 | -38 | -30 | +2 | -15 | -18 |
Mỗi ô là thay đổi giá đóng cửa trong tháng đó (%). Tính từ dữ liệu lịch sử, không bảo đảm lặp lại.
So sánh Theta Fuel với nhóm Hạ tầng & Oracle
Trong 16 coin nhóm Hạ tầng & Oracle, Theta Fuel xếp hạng #14/16 về mức giá đỉnh lịch sử (ATH) và hạng #12 về hiệu suất 1 năm.
| Chỉ số | TFUEL | Vị trí trong nhóm |
|---|---|---|
| Giá đỉnh (ATH) | $0.6799 | #14/16 |
| Hiệu suất 1 năm | -70.3% | #12/16 · TB nhóm -57.5% |
| Biên độ ngày TB | 9.17% | #11/16 · TB nhóm 9.64% |
| Drawdown sâu nhất | -98.0% | #7/16 · TB nhóm -94.3% |
Các coin tiêu biểu cùng nhóm
| Coin | Giá mới nhất | ATH | 1 năm |
|---|---|---|---|
| Quant (QNT) | $71.32 | $428.43 | arrow_drop_down-6.54% |
| Filecoin (FIL) | $0.8352 | $238.10 | arrow_drop_down-72.48% |
| Livepeer (LPT) | $2.10 | $100.99 | arrow_drop_down-62.82% |
| Arweave (AR) | $1.69 | $91.02 | arrow_drop_down-77.00% |
| Helium (HNT) | $1.16 | $58.63 | arrow_drop_down-65.05% |
Biến động & rủi ro giá Theta Fuel
Thống kê biến động
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Biên độ dao động trung bình ngày | 9.17% |
| Số ngày tăng giá | 1,223 |
| Số ngày giảm giá | 1,278 |
| Tỷ lệ ngày tăng | 48.9% |
| Mức tăng trong 1 ngày cao nhất | arrow_drop_up+100.64% |
| Mức giảm trong 1 ngày sâu nhất | arrow_drop_down-53.52% |
| Mức giảm sâu nhất từ đỉnh (drawdown) | arrow_drop_down-98.02% |
Theo dữ liệu lịch sử, mức độ biến động của Theta Fuel được xếp vào nhóm cao, với biên độ dao động trung bình mỗi ngày khoảng 9.17%. Mức giảm sâu nhất từ đỉnh là -98.0%.
Mức chiết khấu so với đỉnh & khả năng hồi phục của Theta Fuel
Giá đóng cửa mới nhất của Theta Fuel thấp hơn 98.3% so với đỉnh lịch sử $0.6799 (ngày 09/06/2021). Để quay lại mốc đỉnh, giá cần tăng khoảng +5,723% từ mức hiện tại.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.0117 |
| Đỉnh lịch sử (ATH) | $0.6799 · 09/06/2021 |
| Hiện thấp hơn đỉnh | 98.3% |
| Cần tăng để về đỉnh | +5,723.1% |
| Đã hồi phục từ đáy (ATL) | +1,327.4% |
| Drawdown sâu nhất trong lịch sử | -98.0% |
Hiệu suất dài hạn của Theta Fuel qua 8 năm
Trên 8 năm có dữ liệu, Theta Fuel có 4 năm tăng và 4 năm giảm (theo giá đóng cửa). Năm rực rỡ nhất là 2020 (+1,288.8%); năm khắc nghiệt nhất là 2019 (-86.7%).
Mỗi cột là hiệu suất giá đóng cửa của một năm.
Hiệu suất Theta Fuel theo từng năm
Bảng hiệu suất theo năm
| Năm | Giá đầu năm | Giá cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | $0.0179 | $0.0117 | $0.0214 | $0.0114 | arrow_drop_down-34.88% |
| 2025 | $0.0598 | $0.0173 | $0.0645 | $0.0169 | arrow_drop_down-70.98% |
| 2024 | $0.0492 | $0.0778 | $0.1456 | $0.0392 | arrow_drop_up+58.06% |
| 2023 | $0.0316 | $0.0466 | $0.0827 | $0.0295 | arrow_drop_up+47.38% |
| 2022 | $0.1976 | $0.0314 | $0.2448 | $0.0306 | arrow_drop_down-84.12% |
| 2021 | $0.0335 | $0.1922 | $0.6799 | $0.0197 | arrow_drop_up+474.47% |
| 2020 | $0.002402 | $0.0334 | $0.0407 | $0.000818 | arrow_drop_up+1,288.84% |
| 2019 | $0.0178 | $0.002375 | $0.0248 | $0.002348 | arrow_drop_down-86.69% |
Năm biến động mạnh nhất
Năm tăng mạnh nhất của Theta Fuel là 2020 với mức thay đổi +1,288.8%. Năm giảm mạnh nhất là 2019 với mức -86.7%.
Dữ liệu giá lịch sử (60 phiên gần nhất)
| Ngày | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | $0.0117 | $0.0118 | $0.0114 | $0.0117 |
| 26/03/2026 | $0.0121 | $0.0121 | $0.0116 | $0.0117 |
| 25/03/2026 | $0.0121 | $0.0122 | $0.0120 | $0.0121 |
| 24/03/2026 | $0.0122 | $0.0123 | $0.0119 | $0.0121 |
| 23/03/2026 | $0.0121 | $0.0123 | $0.0116 | $0.0122 |
| 22/03/2026 | $0.0127 | $0.0127 | $0.0121 | $0.0121 |
| 21/03/2026 | $0.0128 | $0.0128 | $0.0127 | $0.0127 |
| 20/03/2026 | $0.0127 | $0.0130 | $0.0127 | $0.0128 |
| 19/03/2026 | $0.0129 | $0.0134 | $0.0126 | $0.0127 |
| 18/03/2026 | $0.0134 | $0.0137 | $0.0128 | $0.0129 |
| 17/03/2026 | $0.0132 | $0.0136 | $0.0131 | $0.0134 |
| 16/03/2026 | $0.0131 | $0.0134 | $0.0129 | $0.0133 |
| 15/03/2026 | $0.0129 | $0.0131 | $0.0128 | $0.0130 |
| 14/03/2026 | $0.0130 | $0.0130 | $0.0128 | $0.0129 |
| 13/03/2026 | $0.0130 | $0.0132 | $0.0130 | $0.0130 |
| 12/03/2026 | $0.0131 | $0.0131 | $0.0128 | $0.0130 |
| 11/03/2026 | $0.0131 | $0.0131 | $0.0128 | $0.0131 |
| 10/03/2026 | $0.0130 | $0.0132 | $0.0129 | $0.0130 |
| 09/03/2026 | $0.0129 | $0.0130 | $0.0128 | $0.0130 |
| 08/03/2026 | $0.0131 | $0.0131 | $0.0128 | $0.0129 |
| 07/03/2026 | $0.0134 | $0.0135 | $0.0131 | $0.0131 |
| 06/03/2026 | $0.0141 | $0.0143 | $0.0133 | $0.0134 |
| 05/03/2026 | $0.0140 | $0.0161 | $0.0138 | $0.0141 |
| 04/03/2026 | $0.0135 | $0.0140 | $0.0132 | $0.0140 |
| 03/03/2026 | $0.0139 | $0.0140 | $0.0133 | $0.0135 |
| 02/03/2026 | $0.0137 | $0.0141 | $0.0135 | $0.0139 |
| 01/03/2026 | $0.0138 | $0.0141 | $0.0135 | $0.0136 |
| 28/02/2026 | $0.0137 | $0.0142 | $0.0130 | $0.0138 |
| 27/02/2026 | $0.0140 | $0.0141 | $0.0136 | $0.0136 |
| 26/02/2026 | $0.0144 | $0.0145 | $0.0137 | $0.0140 |
| 25/02/2026 | $0.0135 | $0.0145 | $0.0135 | $0.0145 |
| 24/02/2026 | $0.0138 | $0.0139 | $0.0133 | $0.0136 |
| 23/02/2026 | $0.0143 | $0.0143 | $0.0136 | $0.0137 |
| 22/02/2026 | $0.0144 | $0.0145 | $0.0142 | $0.0143 |
| 21/02/2026 | $0.0145 | $0.0147 | $0.0144 | $0.0144 |
| 20/02/2026 | $0.0144 | $0.0147 | $0.0141 | $0.0145 |
| 19/02/2026 | $0.0145 | $0.0161 | $0.0141 | $0.0143 |
| 18/02/2026 | $0.0149 | $0.0155 | $0.0145 | $0.0145 |
| 17/02/2026 | $0.0152 | $0.0153 | $0.0148 | $0.0148 |
| 16/02/2026 | $0.0150 | $0.0153 | $0.0148 | $0.0152 |
| 15/02/2026 | $0.0157 | $0.0159 | $0.0149 | $0.0150 |
| 14/02/2026 | $0.0151 | $0.0160 | $0.0150 | $0.0158 |
| 13/02/2026 | $0.0147 | $0.0153 | $0.0144 | $0.0151 |
| 12/02/2026 | $0.0143 | $0.0150 | $0.0142 | $0.0147 |
| 11/02/2026 | $0.0145 | $0.0146 | $0.0140 | $0.0143 |
| 10/02/2026 | $0.0147 | $0.0147 | $0.0142 | $0.0144 |
| 09/02/2026 | $0.0150 | $0.0152 | $0.0143 | $0.0147 |
| 08/02/2026 | $0.0151 | $0.0154 | $0.0149 | $0.0150 |
| 07/02/2026 | $0.0150 | $0.0153 | $0.0141 | $0.0152 |
| 06/02/2026 | $0.0137 | $0.0150 | $0.0137 | $0.0150 |
| 05/02/2026 | $0.0155 | $0.0163 | $0.0136 | $0.0138 |
| 04/02/2026 | $0.0156 | $0.0166 | $0.0153 | $0.0155 |
| 03/02/2026 | $0.0160 | $0.0161 | $0.0154 | $0.0156 |
| 02/02/2026 | $0.0154 | $0.0165 | $0.0152 | $0.0161 |
| 01/02/2026 | $0.0152 | $0.0180 | $0.0151 | $0.0156 |
| 31/01/2026 | $0.0166 | $0.0185 | $0.0148 | $0.0153 |
| 30/01/2026 | $0.0168 | $0.0170 | $0.0160 | $0.0166 |
| 29/01/2026 | $0.0179 | $0.0188 | $0.0168 | $0.0169 |
| 28/01/2026 | $0.0180 | $0.0183 | $0.0177 | $0.0179 |
| 27/01/2026 | $0.0179 | $0.0185 | $0.0175 | $0.0181 |
Các mốc giá quan trọng & hiệu suất của Theta Fuel
Giá cao nhất và thấp nhất trong dữ liệu
| Chỉ số | Giá trị | Ngày |
|---|---|---|
| Giá cao nhất (ATH) | $0.6799 | 09/06/2021 |
| Giá thấp nhất (ATL) | $0.000818 | 13/03/2020 |
| Giá đóng cửa mới nhất | $0.0117 | 27/03/2026 |
Hiệu suất gần đây của TFUEL
| Khoảng thời gian | Thay đổi giá đóng cửa |
|---|---|
| 7 ngày | arrow_drop_down-8.61% |
| 30 ngày | arrow_drop_down-19.35% |
| 90 ngày | arrow_drop_down-34.30% |
| 1 năm | arrow_drop_down-70.33% |
| Từ khi có dữ liệu | arrow_drop_down-34.55% |
Tính theo giá đóng cửa, trong 12 tháng gần nhất của dữ liệu, Theta Fuel (TFUEL) ở trạng thái giảm sâu. So với mức đỉnh $0.6799, đây là dữ liệu tham khảo lịch sử, không phản ánh giá thị trường thời gian thực.
$0.6799
-98.3% so với đỉnh
$0.000818
+1,327.4% từ đáy
9.17% (cao)
-98.02%
24.1 (Quá bán)
Bán mạnh
analytics Chỉ số kỹ thuật
Tính từ lịch sửTín hiệu tổng hợp
Bán mạnh
0/4 chỉ báo nghiêng tăng
Chỉ báo kỹ thuật tính tự động từ dữ liệu giá lịch sử, chỉ để tham khảo — không phải khuyến nghị đầu tư.
Câu hỏi thường gặp về TFUEL
Dữ liệu giá Theta Fuel (TFUEL) có từ khi nào và dày đến đâu?expand_more
Hệ thống có 2,509 ngày dữ liệu giá đóng cửa của Theta Fuel, trải từ 27/03/2019 đến 27/03/2026.
Giá cao nhất và thấp nhất của Theta Fuel trong lịch sử là bao nhiêu?expand_more
Đỉnh (ATH) $0.6799 vào ngày 09/06/2021; đáy (ATL) $0.000818 vào ngày 13/03/2020.
Theta Fuel thường mạnh nhất vào tháng nào trong năm?expand_more
Theo yếu tố mùa vụ lịch sử, Tháng 3 là tháng có hiệu suất trung bình tốt nhất của Theta Fuel (+47.8%), còn Tháng 4 là tháng yếu nhất (-11.6%).
Theta Fuel hiện thấp hơn đỉnh lịch sử bao nhiêu?expand_more
Giá đóng cửa mới nhất của Theta Fuel thấp hơn khoảng 98.3% so với đỉnh $0.6799; trang có phân tích mức cần tăng để hồi phục.
Theta Fuel được so sánh thế nào với các coin cùng nhóm?expand_more
Theta Fuel thuộc nhóm Hạ tầng & Oracle gồm 16 coin; trang có bảng xếp hạng TFUEL trong nhóm theo ATH, hiệu suất 1 năm và biến động.
Theta Fuel đã trải qua bao nhiêu năm dữ liệu giá?expand_more
Theta Fuel có 8 năm dữ liệu, gồm cả các năm tăng và giảm — trang có phần hiệu suất dài hạn theo từng năm.